Mặt như mặt mâm

Direct English translation

A face like a tray.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ khuôn mặt to, hoặc tròn vành vạnh, thường dùng để chê ngoại hình một cách dân dã, hài hước hoặc thiếu thiện cảm.
English explanation
Describes a face that is broad, large, or very round; it is usually used colloquially to mock or criticize someone's appearance.